Longines Saint-Imier L2.763.5.72.0 là một thiết kế mang tính di sản, nằm trong bộ sưu tập tôn vinh nơi khai sinh ra thương hiệu Longines tại vùng Saint-Imier, Thụy Sĩ. Khác với vẻ hầm hố của dòng HydroConquest, mẫu này mang phong cách Classic & Elegant (Cổ điển và Sang trọng).
Dưới đây là các thông số chi tiết cho phiên bản này:
1. Thông số kỹ thuật tổng quan
-
Mã sản phẩm: L2.763.5.72.0
-
Bộ sưu tập: The Longines Saint-Imier Collection
-
Kích thước mặt: 38.5mm (Kích thước “vàng” cho dòng Dress Watch, cực kỳ dễ đeo cho cổ tay từ 15cm đến 17cm)
-
Chất liệu vỏ: Demi (Bi-color) kết hợp giữa Thép không gỉ 316L và Vàng hồng 18K (Rose Gold).
-
Chất liệu dây: Dây da cá sấu màu nâu cao cấp đi kèm khóa gấp an toàn.
2. Thiết kế và Hoàn thiện
-
Mặt số (Dial): Màu bạc (Silver) với họa tiết chải tia nhẹ nhàng. Các cọc số và kim được mạ vàng hồng, có phủ một lớp dạ quang mỏng ở kim giờ và kim phút – một chi tiết hiếm thấy trên các dòng đồng hồ thanh lịch.
-
Vòng bezel: Được làm bằng Vàng đúc 18K, tạo độ sáng bóng sâu và đẳng cấp khác biệt so với các dòng mạ vàng thông thường.
-
Mặt kính: Sapphire nguyên khối chống trầy xước, có phủ lớp chống chói mặt dưới.
-
Mặt sau: Thiết kế lộ máy (See-through caseback) cho phép quan sát chuyển động của bộ máy cơ học bên trong.
3. Bộ máy (Movement)
-
Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động)
-
Caliber: L619/888 (Tùy đời sản xuất, các phiên bản mới thường dùng L888)
-
Tần số dao động: 25,200 vph (đối với L888) hoặc 28,800 vph (đối với L619).
-
Thời gian trữ cót: * Nếu là máy L619: Khoảng 42 giờ.
-
Nếu là máy L888: Lên đến 64 – 72 giờ.
-
-
Tính năng: Giờ, phút, giây trung tâm và lịch ngày tại vị trí 3 giờ.
4. Khả năng chống nước
-
Độ chịu nước: 3 bar (30 meters).
-
Lưu ý: Mức này chỉ cho phép rửa tay hoặc đi mưa nhỏ. Với dây da và thiết kế Dress Watch, bạn nên tránh tiếp xúc hoàn toàn với nước để bảo vệ dây và bộ máy.






























