Omega De Ville Hour Vision Annual Calendar mã hiệu 431.63.41.22.13.001 là một trong những dòng sản phẩm thể hiện kỹ nghệ chế tác vỏ và bộ máy phức tạp bậc nhất của Omega. Điểm nhấn lớn nhất của dòng Hour Vision chính là cấu trúc vỏ “thấu thị” độc đáo.
Dưới đây là chi tiết thông số kỹ thuật của tuyệt phẩm này:
1. Cấu Trúc Vỏ (Case) – Đột Phá Thiết Kế
-
Chất liệu: Vàng hồng 18K Red Gold (vàng đỏ) nguyên khối, mang lại tông màu ấm áp và sang trọng.
-
Thiết kế đặc biệt: Phần thân vỏ ở giữa (casebody) được làm từ Sapphire nguyên khối trong suốt. Điều này cho phép bạn quan sát toàn bộ bộ máy từ các góc cạnh bên hông chứ không chỉ từ mặt sau như các dòng đồng hồ thông thường.
-
Kích thước: Đường kính 41mm, độ dày khoảng 13.9mm. Đây là kích thước tiêu chuẩn cho một mẫu Dress Watch hiện đại, uy nghiêm và lịch lãm.
-
Mặt kính: Sapphire chống trầy xước với lớp phủ chống phản quang cả hai mặt.
2. Mặt Số (Dial)
-
Màu sắc: Màu nâu (Brown) với hiệu ứng chải tia Sunray tinh tế, thay đổi sắc độ theo ánh sáng.
-
Chi tiết: * Các cọc số La Mã được làm từ vàng đỏ 18K gắn nổi trên một vòng tròn rãnh đồng tâm.
-
Kim giờ, kim phút và kim giây cũng được chế tác từ vàng đỏ 18K.
-
-
Chức năng Annual Calendar: * Cửa sổ hiển thị Tháng và Ngày đặt tại góc 3 giờ.
-
Là lịch thường niên, đồng hồ có khả năng tự phân biệt các tháng có 30 và 31 ngày. Bạn chỉ cần chỉnh lịch duy nhất một lần mỗi năm vào cuối tháng 2.
-
3. Bộ Máy Chuyển Động (Movement)
Đồng hồ sở hữu bộ máy In-house đỉnh cao của Omega:
-
Calibre: Omega Co-Axial 8611.
-
Đặc điểm: * Bộ thoát đồng trục Co-Axial tăng độ chính xác và giảm nhu cầu bảo trì.
-
Rotor và cầu cân bằng (balance bridge) được đúc hoàn toàn bằng vàng đỏ 18K, tạo nên vẻ đẹp đẳng cấp khi nhìn qua đáy kính Sapphire.
-
Hai ổ cót (double barrels) giúp duy trì năng lượng ổn định.
-
-
Dự trữ năng lượng: Khoảng 60 giờ.
-
Độ chính xác: Đạt chứng nhận Chronometer danh giá.
4. Dây Đeo và Phụ Kiện
-
Dây đeo: Da cá sấu màu nâu cao cấp, tông xuyệt tông với mặt số.
-
Khóa: Khóa gấp (deployant clasp) được làm từ vàng đỏ 18K, giúp đeo thoải mái và bảo vệ dây da bền hơn.
Bảng tóm tắt thông số
| Thông số | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | 431.63.41.22.13.001 |
| Chất liệu vỏ | Vàng đỏ 18K (Thân vỏ sapphire) |
| Kích thước | 41 mm |
| Bộ máy | Co-Axial Calibre 8611 (Annual Calendar) |
| Mặt số | Nâu Sunray |
| Kháng nước | 100m (10 bar) |



























