Longines Conquest Classic GMT mang mã hiệu L2.799.5.76.3 là sự kết hợp tinh tế giữa phong cách thể thao mạnh mẽ và vẻ đẹp sang trọng truyền thống. Đây là phiên bản sử dụng chất liệu demi vàng hồng 18K, cực kỳ phù hợp cho những người thường xuyên di chuyển hoặc yêu thích các dòng đồng hồ đa chức năng.
Dưới đây là chi tiết thông số kỹ thuật của mẫu đồng hồ này:
1. Thiết Kế Vỏ và Chất Liệu (Case)
-
Chất liệu: Sự kết hợp Demi giữa Thép không gỉ cao cấp và niềng bằng Vàng hồng 18K (Rose Gold) nguyên khối.
-
Kích thước: Đường kính 42mm, độ dày khoảng 14.5mm. Đây là kích thước khá nam tính, mang lại cảm giác đầm tay và chắc chắn.
-
Mặt kính: Sapphire nguyên khối chống trầy xước, có phủ lớp chống phản quang ở mặt dưới để hỗ trợ quan sát tốt hơn dưới ánh sáng mạnh.
-
Mặt sau: Caseback xuyên thấu (triển lộ máy) bằng kính sapphire, cho phép chiêm ngưỡng bộ máy cơ khí đang vận hành bên trong.
2. Mặt Số (Dial) – Sự Cân Đối và Tiện Dụng
-
Màu sắc: Mặt số màu Bạc (Silver) với các họa tiết kẻ sọc dọc (teak concept) sang trọng, giúp mặt số có chiều sâu và giảm độ chói.
-
Chi tiết hiển thị:
-
Các cọc số dạng vạch (Index) và chữ số Arabic tại vị trí 12 giờ được mạ vàng hồng, có phủ dạ quang Super-LumiNova.
-
Kim giờ và kim phút kiểu dáng thanh mảnh, đồng màu với cọc số.
-
-
Tính năng GMT: * Một vòng tròn số 24 giờ nằm ở trung tâm mặt số.
-
Kim GMT có đầu mũi tên màu đỏ nổi bật, giúp theo dõi múi giờ thứ hai một cách dễ dàng.
-
-
Lịch ngày: Cửa sổ ngày đặt gọn gàng tại vị trí 3 giờ.
3. Bộ Máy Chuyển Động (Movement)
Đồng hồ vận hành bởi bộ máy tự động đáng tin cậy của Longines:
-
Calibre: L704.2 (dựa trên nền tảng máy ETA A07.171).
-
Đặc điểm: Bộ máy cơ tự động (Automatic) bền bỉ, tích hợp chức năng múi giờ thứ hai chuyên biệt.
-
Năng lượng dự trữ: Khoảng 48 giờ.
-
Tần số dao động: 4Hz ($28,800$ vph).
4. Dây Đeo (Strap)
-
Chất liệu: Da cá sấu cao cấp màu Nâu, khâu chỉ trắng nổi bật, tạo nét cổ điển và lịch lãm.
-
Khóa: Khóa bấm gập an toàn (Triple safety folding clasp) bằng thép không gỉ, giúp tháo mở dễ dàng và bảo vệ dây da khỏi bị gãy gập.
Bảng tóm tắt thông số
| Thông số | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | L2.799.5.76.3 |
| Chất liệu | Thép & Vàng hồng 18K |
| Kích thước | 42 mm |
| Bộ máy | Longines L704.2 (Tự động) |
| Tính năng | Giờ/Phút/Giây, Lịch ngày, GMT (Múi giờ thứ 2) |
| Kháng nước | 50m (5 bar) |





























