Longines Record Chronometer mang mã hiệu L2.820.4.72.6 là đại diện tiêu biểu cho sự chính xác và vẻ đẹp thanh lịch thuần túy của thương hiệu “Phượng hoàng cát”. Đây là bộ sưu tập đầu tiên của Longines mà tất cả các phiên bản đều đạt chứng nhận Chronometer từ COSC.
Dưới đây là chi tiết thông số kỹ thuật của mẫu đồng hồ này:
1. Thiết Kế Vỏ và Dây Đeo (Case & Bracelet)
-
Chất liệu: Thép không gỉ cao cấp 316L, được hoàn thiện đánh bóng bề mặt cực kỳ tinh xảo, tạo độ bắt sáng cao.
-
Kích thước: Đường kính 38.5mm, độ dày khoảng 10.7mm. Một kích thước chuẩn mực cho dòng Dress Watch, mang lại cảm giác nhẹ nhàng, dễ dàng nằm gọn dưới ống tay áo sơ mi.
-
Mặt kính: Sapphire chống trầy xước với nhiều lớp phủ chống phản quang ở cả mặt trong và mặt ngoài.
-
Mặt sau: Thiết kế lộ máy (transparency caseback) cho phép quan sát bộ máy đạt chuẩn Chronometer bên trong.
-
Dây đeo: Thép không gỉ thiết kế đa mắt xích, mang lại sự linh hoạt và ôm sát cổ tay. Khóa bấm gập 3 an toàn với nút bấm tiện dụng.
2. Mặt Số (Dial) – Vẻ Đẹp Cổ Điển
-
Màu sắc: Màu Bạc (Silver) với hiệu ứng chải tia Sunray trang nhã.
-
Cọc số: Sự kết hợp giữa các chữ số La Mã và cọc số vạch mạ bạc gắn nổi, tạo nên một diện mạo rất “Gentleman” và có chiều sâu.
-
Bộ kim: Kim hình thanh kiếm (sword-shaped) thanh mảnh, được đánh bóng tỉ mỉ.
-
Tính năng: Cửa sổ hiển thị ngày đặt tại vị trí 3 giờ.
3. Bộ Máy Chuyển Động (Movement) – Chuẩn Xác Tuyệt Đối
Điểm giá trị nhất của chiếc đồng hồ này nằm ở bộ máy cơ khí thế hệ mới:
-
Calibre: Longines L888.4 (dựa trên nền tảng ETA A31.L11).
-
Chứng nhận COSC: Được kiểm định khắt khe bởi Viện Kiểm tra Chronometer chính thức của Thụy Sĩ, đảm bảo sai số chỉ trong khoảng -4 đến +6 giây/ngày.
-
Công nghệ Silicon: Trang bị lò xo cân bằng bằng Silicon (Monocrystalline silicon balance-spring). Chất liệu này giúp bộ máy kháng từ trường, ổn định với nhiệt độ và có độ bền vượt trội.
-
Năng lượng dự trữ: Khoảng 72 giờ (3 ngày), một con số ấn tượng giúp bạn thoải mái tháo đồng hồ qua cuối tuần mà không cần chỉnh lại giờ.
-
Tần số dao động: 25,200 vph.
Bảng tóm tắt thông số
| Thông số | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | L2.820.4.72.6 |
| Chất liệu | Thép không gỉ |
| Kích thước | 38.5 mm |
| Bộ máy | L888.4 (Silicon Balance-spring) |
| Chứng nhận | COSC Chronometer |
| Kháng nước | 30m (3 bar) |

































