Omega Seamaster Diver 300M (mã 210.30.42.20.03.001) là mẫu đồng hồ lặn biểu tượng nhất của Omega, thường được biết đến với tên gọi “Bond Watch”. Đây là phiên bản thế hệ mới nhất, được nâng cấp toàn diện từ chất liệu đến bộ máy bên trong.
Dưới đây là chi tiết thông số kỹ thuật và đặc điểm nổi bật của mẫu này:
1. Thiết kế và Chất liệu
Vỏ (Case): Được làm từ thép không gỉ 316L cao cấp, kết hợp giữa đánh bóng và chải xước mờ.
Kích thước: Đường kính 42mm, một kích thước mạnh mẽ, nam tính đặc trưng của dòng đồng hồ lặn chuyên nghiệp.
Vòng Bezel: Chế tác từ gốm Ceramic xanh dương bóng bẩy. Các thang đo lặn trên bezel được lấp đầy bằng men trắng (white enamel), giúp giữ được độ trắng sáng và bền bỉ vĩnh cửu, không bị xỉn màu theo thời gian.
Mặt số (Dial): Làm bằng gốm Ceramic màu xanh dương với họa tiết vân sóng (wave pattern) được khắc bằng laser – chi tiết kinh điển của dòng Seamaster những năm 90 đã được hồi sinh trên phiên bản này.
2. Bộ máy Master Chronometer (The Movement)
Trái tim của đồng hồ là bộ máy tự động Omega Calibre 8800.
Chứng nhận METAS: Đây là tiêu chuẩn khắt khe nhất trong ngành đồng hồ, đảm bảo độ chính xác, hiệu suất và khả năng kháng từ.
Kháng từ trường: Khả năng chịu được từ trường lên tới 15,000 gauss nhờ các linh kiện không từ tính và dây tóc Silicon Si14.
Bộ thoát Co-Axial: Giảm ma sát, giúp bộ máy hoạt động ổn định và bền bỉ hơn.
Dự trữ năng lượng: Khoảng 55 giờ.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thành phần | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | 210.30.42.20.03.001 |
| Dây đeo | Thép không gỉ với thiết kế 5 hàng mắt xích đặc trưng, tích hợp khóa có nấc nới rộng thông minh. |
| Mặt kính | Sapphire vòm chống trầy xước, phủ lớp chống phản quang ở cả hai mặt. |
| Khả năng chống nước | 300m (30 ATM) – Đi kèm van thoát khí Heli tại góc 10 giờ. |
| Kim và Cọc số | Được phủ dạ quang Super-LumiNova rực rỡ (xanh lá cho kim phút và chấm bezel, xanh dương cho các chi tiết còn lại). |
| Lịch ngày | Được chuyển từ vị trí 3 giờ sang 6 giờ, tạo sự cân bằng hoàn hảo cho mặt số. |








































