Longines Master Collection L2.793.4.92.6 là một trong những mẫu đồng hồ lịch lãm (dress watch) tiêu biểu nhất của Longines. Với mặt số màu xanh dương chải tia (Sunray Blue), mẫu này mang lại vẻ ngoài trẻ trung nhưng vẫn giữ được sự sang trọng, tinh tế đặc trưng của dòng Master.
Dưới đây là các thông số và đặc điểm chi tiết:
1. Thiết kế và Chất liệu
-
Kích thước: Đường kính 40mm, độ dày khoảng 9.8mm. Đây là kích thước tiêu chuẩn, rất dễ đeo và phù hợp với đa số cổ tay nam giới (chu vi từ 15.5cm trở lên).
-
Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L cao cấp, được đánh bóng toàn bộ tạo hiệu ứng bắt sáng sang trọng.
-
Mặt kính: Sapphire nguyên khối chống trầy xước ở cả mặt trước và mặt sau (đáy lộ máy).
-
Mặt số (Dial): Màu xanh dương với hiệu ứng chải tia mặt trời. Các cọc số vạch (indices) được chế tác thanh mảnh, kết hợp cùng bộ kim lá liễu (leaf hands) màu bạc tinh tế.
2. Bộ máy vận hành (Trái tim của đồng hồ)
-
Calibre: L888 (Dựa trên nền tảng ETA A31.L11).
-
Đặc điểm: Đây là bộ máy độc quyền mà ETA thiết kế riêng cho Longines, nổi tiếng với độ bền và sự ổn định.
-
Tần số dao động: 25,200 vph. Việc hạ tần số xuống mức này giúp bộ máy hoạt động êm ái và kéo dài thời gian trữ cót.
-
Dự trữ năng lượng: Lên đến 72 giờ (3 ngày), cho phép bạn để đồng hồ qua cuối tuần mà không cần chỉnh lại giờ vào thứ Hai.
3. Dây đeo và Khóa
-
Loại dây: Dây kim loại làm từ thép không gỉ 316L. Thiết kế gồm các mắt dây nhỏ đan xen (7 dải mắt), tạo cảm giác ôm tay và mềm mại khi đeo.
-
Khóa: Khóa gập an toàn ba nấc (triple safety folding clasp) với cơ chế mở bằng nút bấm, rất chắc chắn và tiện lợi.
4. Các tính năng khác
-
Lịch ngày: Ô cửa sổ hiển thị ngày được đặt gọn gàng tại góc 3 giờ.
-
Khả năng chống nước: 30m (3 ATM), mức độ này cho phép rửa tay hoặc đi mưa nhỏ (không khuyến khích mang đi tắm hoặc bơi).
Bảng thông số kỹ thuật tóm tắt
| Đặc tính | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | L2.793.4.92.6 |
| Kích thước | 40mm |
| Mặt số | Xanh dương Sunray |
| Bộ máy | L888 (Tự động) |
| Thời gian trữ cót | 72 giờ |
| Chất liệu | Thép không gỉ 316L |
| Loại dây | Dây sắt (Kim loại) |






















