Omega Seamaster Aqua Terra 150M Master Co-Axial 231.12.42.21.01.002 là một trong những phiên bản đặc biệt nhất của dòng Aqua Terra, nổi bật với sự kết hợp màu sắc táo bạo và công nghệ kháng từ đỉnh cao.
Dưới đây là thông số kỹ thuật và những đặc điểm chi tiết:
1. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc điểm | Thông số chi tiết |
| Mã sản phẩm | 231.12.42.21.01.002 |
| Bộ sưu tập | Aqua Terra 150M |
| Bộ máy | Omega Master Co-Axial Calibre 8508 |
| Chứng nhận | Chronometer (COSC) |
| Kích thước mặt | 41.5 mm |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ 316L |
| Chất liệu dây | Dây da màu nâu cao cấp (kèm khóa gập) |
| Mặt kính | Sapphire vòm chống trầy, phủ chống lóa cả hai mặt |
| Dự trữ năng lượng | 60 giờ |
| Độ chịu nước | 15 bar (150 mét / 500 feet) |
2. Thiết kế “Bumblebee” độc đáo
Mẫu đồng hồ này còn được giới mộ điệu gọi với biệt danh “Bumblebee” nhờ sự phối màu vàng – đen đặc trưng:
-
Mặt số Teak Concept: Vẫn là những đường kẻ sọc dọc mô phỏng sàn tàu thủy tinh tế trên nền đen bóng.
-
Kim giây đặc biệt: Kim giây được sơn sọc ngang màu vàng và đen xen kẽ, tạo điểm nhấn cực kỳ bắt mắt và đầy năng lượng.
-
Các chi tiết màu vàng: Các con số hiển thị phút trên vòng bezel trong (inner ring) cũng được in màu vàng nổi bật, tạo nên sự đồng bộ với kim giây.
3. Công nghệ “Master Co-Axial” kháng từ tuyệt đối
Đây là mẫu đồng hồ đánh dấu bước ngoặt của Omega trong việc đối phó với từ trường:
-
Kháng từ > 15,000 Gauss: Khác với những dòng đồng hồ sử dụng lồng sắt để che chắn bộ máy, Omega sử dụng các vật liệu không từ tính cho chính các linh kiện bên trong. Nhờ đó, máy có thể chịu được từ trường mạnh hơn cả một thanh nam châm công nghiệp mà không hề ảnh hưởng đến độ chính xác.
-
Calibre 8508: Đây là cỗ máy In-house danh tiếng với bộ thoát đồng trục Co-Axial và lò xo cân bằng Silicon Si14. Việc sử dụng kính sapphire ở mặt lưng cho phép bạn chiêm ngưỡng bộ máy hoạt động mà vẫn đảm bảo khả năng kháng từ (điều mà các dòng kháng từ truyền thống dùng nắp lưng thép không làm được).


























