Rolex Cellini Cestello 5330/5 là một trong những mẫu đồng hồ dress watch cổ điển, mang phong cách khác biệt hoàn toàn so với các dòng Oyster Professional thể thao quen thuộc của Rolex. Dòng Cestello (xuất hiện vào cuối những năm 1990 và những năm 2000) đại diện cho trường phái nghệ thuật thanh lịch, tinh tế và mỏng nhẹ của hãng.
Dưới đây là thông tin chi tiết và thông số kỹ thuật của mã hiệu 5330/5:
1. Thiết Kế Bản Chi Tiết & Ngoại Quan
-
Chất liệu vỏ (Case): Ký tự /5 ở cuối mã hiệu trong quy chuẩn của Rolex đại diện cho vàng hồng 18k (Everose Gold). Vỏ đồng hồ được đánh bóng gương hoàn toàn, mang lại hiệu ứng sang trọng, ấm áp.
-
Dáng vỏ (Case Shape): Vỏ dáng đệm (cushion-shaped) kết hợp với các đường bo cong mềm mại tinh tế, không thô cứng như dáng vỏ vuông hay tròn truyền thống.
-
Càng nối dây (Lugs): Điểm đặc biệt nhất trên dòng Cestello chính là càng nối dây có khớp bản lề chuyển động được (hinged lugs / articulated lugs). Thiết kế này giúp phần dây da ôm sát cổ tay một cách hoàn hảo, tăng tối đa trải nghiệm thoải mái khi đeo.
-
Mặt số (Dial): Dòng này có nhiều tùy chọn mặt số linh hoạt (Mặt trắng, xám than/slate, mặt khảm trai MOP). Điểm nhấn là bộ số học trò (Arabic) hoặc các cọc số dạng vạch (Index) được đúc bằng vàng hồng và đính nổi. Logo vương miện Rolex ở góc 12 giờ cũng là chi tiết đúc nổi.
-
Kim (Hands): Bộ kim dáng lá liễu (lance hands/leaf hands) thanh mảnh, tinh tế và không có dạ quang để giữ nguyên nét cổ điển nguyên bản.
-
Kính: Kính Sapphire nguyên khối chống trầy xước, thiết kế hơi phẳng phẳng để tối ưu độ mỏng cho đồng hồ.
2. Thông Số Kỹ Thuật (Specifications)
| Thuộc tính | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã hiệu (Reference) | 5330/5 |
| Bộ sưu tập | Cellini Cestello |
| Kích thước (Diameter) | 35mm – 36mm (Tùy góc đo, thực tế lên tay cho cảm giác tương đương size 36mm tròn nhờ thiết kế càng đặc biệt) |
| Độ dày (Thickness) | Siêu mỏng, chỉ khoảng 6.0 mm |
| Khoảng cách càng (Lug-to-Lug) | Khoảng 44mm |
| Độ rộng dây (Lug Width) | 19mm |
| Bộ máy (Movement) | Máy lên dây cót thủ công (Manual Winding) – Caliber 1602 |
| Thời gian trữ cót | Khoảng 40 giờ |
| Tính năng | Giờ, Phút (Thiết kế “Time-only”, không có kim giây và không lịch để tối giản mặt số) |
| Kháng nước | 3 ATM (30 mét – Chỉ chịu nước ở mức đi mưa nhỏ, rửa tay nhẹ nhàng) |
| Dây đeo | Dây da cá sấu hoặc đà điểu cao cấp |
| Khóa | Khóa cài (Tang buckle) bằng vàng hồng 18k nguyên khối có khắc logo Rolex |
3. Đặc Điểm Bộ Máy Rolex Caliber 1602
Vì mục tiêu tối ưu độ mỏng cho chiếc Dress Watch cao cấp, Rolex đã sử dụng bộ máy lên tay thủ công Caliber 1602 thay vì máy Automatic để tránh phần bánh đà (rotor) làm dày thân vỏ:
-
Bộ máy cực kỳ nhỏ gọn, bền bỉ và có độ chính xác cao theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Rolex.
-
Được trang bị chân kính (jewels) cao cấp giúp giảm thiểu ma sát, giúp trải nghiệm vặn cót tay mượt mà và êm ái.






























