Omega Seamaster Aqua Terra 150M Co-Axial Chronometer 38.5mm (Mã quốc tế: 231.20.39.21.06.001) là một trong những mẫu đồng hồ đa năng và được săn đón nhất thuộc dòng Aqua Terra danh tiếng của Omega. Được thiết kế với triết lý tạo ra một cỗ máy thời gian hoàn hảo “từ boong du thuyền sang trọng đến các buổi tiệc tối lịch lãm”, phiên bản này sở hữu sự kết hợp tinh tế giữa thép, vàng đỏ 18K và mặt số màu xám Teak Concept sang trọng.
Dưới đây là thông số và đánh giá chi tiết về mẫu đồng hồ này:
1. Thiết kế vỏ và Chất liệu: Sự giao thoa Demi sang trọng
-
Kích thước vỏ: 38.5mm – Kích thước “vàng” lý tưởng nhất cho cổ tay của nam giới châu Á (đặc biệt là cổ tay từ 15cm đến 17cm), mang lại vẻ ngoài gọn gàng, thanh lịch và không quá phô trương.
-
Chất liệu Chế tác (Bi-color/Demi): Bộ vỏ là sự kết hợp hoàn hảo giữa Thép không gỉ 316L cứng cáp và Vàng đỏ 18K (18K Red Gold) cao cấp. Phần vành bezel (niềng) phẳng và núm vặn được đúc bằng vàng đỏ 18K nguyên khối, tạo điểm nhấn nổi bật trên nền thép chải xước mờ tinh xảo.
-
Độ chống nước: 150 mét (15 ATM / 500 feet) – Đi kèm núm vặn dạng khóa ren (Screw-in crown) giúp bảo vệ đồng hồ an toàn tuyệt đối khi đi mưa, rửa tay, đi bơi hoặc tham gia các hoạt động thể thao dưới nước nhẹ nhàng.
2. Mặt số (Dial): Cảm hứng từ những du thuyền sang trọng
-
Họa tiết Teak Concept: Mặt số màu xám đen (Grey Dial) được trang trí bằng các đường sọc dọc dập nổi tinh tế, mô phỏng lại sàn gỗ tếch (Teak wood) trên những chiếc du thuyền hạng sang. Đây là DNA thiết kế kinh điển và dễ nhận diện nhất của dòng Aqua Terra.
-
Chi tiết Kim & Cọc số: Các cọc số chỉ giờ dạng hình mũi tên vát cạnh và bộ kim “Broad Arrow” đều được chế tác bằng vàng đỏ 18K.
-
Dạ quang: Để đảm bảo khả năng xem giờ trong bóng tối, các kim và đầu cọc số được phủ một lớp dạ quang Super-LumiNova phát ánh sáng xanh rõ nét.
-
Cửa sổ lịch ngày: Khác với các thế hệ sau này (vốn lược bỏ phần viền), phiên bản này sở hữu cửa sổ lịch ngày tại góc 3 giờ được bọc một khung viền bằng vàng đỏ 18K vô cùng sắc sảo và cân đối. Mặt số được bảo vệ bởi kính Sapphire nguyên khối vòm lồi chống trầy xước, phủ lớp chống lóa cả hai mặt.
3. Bộ máy (Movement): Bộ máy cơ học Caliber 8500 đỉnh cao
Bên trong Omega 231.20.39.21.06.001 là bộ máy tự động Omega Co-Axial Caliber 8500, một trong những bộ máy nền tảng tạo nên danh tiếng hiện đại của Omega:
-
Bộ thoát đồng trục (Co-Axial): Phát minh độc quyền giúp giảm ma sát giữa các bánh răng, tăng độ bền bỉ cho máy và kéo dài khoảng thời gian giữa các kỳ bảo dưỡng lên tới 5 – 7 năm.
-
Cơ chế lên cót 2 chiều (Twin Barrels): Sở hữu hai ổ cót nối tiếp nhau giúp tối ưu lực kéo của dây cót, mang lại thời gian trữ cót lên đến 60 giờ.
-
Chứng nhận Chronometer: Được kiểm định khắt khe bởi COSC, đảm bảo độ sai số cực thấp (chỉ khoảng -4 đến +6 giây/ngày).
-
Tính năng Giờ Du lịch (Time Zone Function): Cho phép người đeo điều chỉnh kim giờ độc lập theo từng nấc 1 tiếng mà không làm dừng kim phút hay kim giây – cực kỳ tiện lợi cho những người thường xuyên đi công tác nước ngoài.
-
Mặt sau xuyên thấu: Nắp đáy bằng kính Sapphire trong suốt lộ máy, hiển thị các chi tiết được trang trí hoa văn sóng Geneva (Côtes de Genève en Arabe) dạng xoắn ốc tuyệt đẹp.
4. Dây đeo: Sự chắc chắn và Đồng điệu
-
Chất liệu dây: Dây đeo dạng 3 mắt xích (3-link) cũng được thiết kế theo phong cách Demi. Mắt xích giữa được làm bằng Vàng đỏ 18K đánh bóng, hai mắt xích hai bên làm bằng Thép không gỉ chải xước mờ.
-
Khóa đồng hồ: Khóa gập giấu khóa (Butterfly Clasp) tinh gọn, được khắc logo Omega tinh xảo, mang lại cảm giác liền mạch mượt mà khi đeo trên tay.
Tổng kết thông số kỹ thuật nhanh:
| Thuộc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Omega (Thụy Sĩ) |
| Bộ sưu tập | Seamaster Aqua Terra 150M |
| Mã sản phẩm | 231.20.39.21.06.001 |
| Kích thước vỏ | 38.5 mm (Độ dày khoảng 13.2 mm) |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ & Vàng đỏ 18K (18K Red Gold) |
| Mặt số | Màu xám kẻ sọc dọc (Teak Concept), lịch ngày có viền vàng |
| Bộ máy | Omega Caliber 8500 (Tự động, Co-Axial, Chronometer) |
| Trữ cót | 60 giờ |
| Chất liệu dây | Thép phối Vàng đỏ 18K (Demi) |
| Độ chống nước | 150 mét (15 bar / 500 feet) |

























