Longines Master Collection Chronograph L2.669.8.78.3 là một phiên bản đặc biệt sang trọng nằm trong bộ sưu tập “Master Collection” – dòng sản phẩm biểu tượng đỉnh cao, đại diện cho kỹ nghệ chế tác đồng hồ truyền thống của Longines từ năm 2005.
Điểm đắt giá nhất của mã hiệu L2.669.8.78.3 chính là bộ vỏ được đúc từ vàng hồng 18K nguyên khối, kết hợp cùng tính năng bấm giờ thể thao (Chronograph) nhưng lại mang diện mạo vô cùng thanh lịch, cổ điển của một chiếc Dress Watch đích thực.
Dưới đây là thông tin chi tiết và thông số kỹ thuật của mẫu đồng hồ cao cấp này:
1. Thiết kế cổ điển mang tính di sản của Longines
-
Mặt số vân sóng “Barleycorn” đặc trưng: Mặt số màu bạc (Silver) được hoàn thiện bằng họa tiết dập nổi vân hạt lúa mạch (Barleycorn) đặc trưng của dòng Master Collection. Lớp vân này giúp mặt số không bị đơn điệu, bắt sáng đa góc độ và giảm độ chói khi nhìn dưới ánh nắng.
-
Bộ kim nung xanh (Blued Steel Hands): Điểm nhấn đắt giá trên mặt số là bộ kim làm bằng thép được nung ở nhiệt độ cao để đạt được sắc xanh lam sâu thẳm và bóng bẩy. Kim nung xanh kết hợp với các cọc số học trò chữ Arập (Arabic numerals) đen phông mềm mại tạo nên nét quý tộc chuẩn mực Thụy Sĩ.
-
Bố cục Chronograph “Bi-Compax” cân bằng: Thay vì thiết kế 3 vòng tròn phụ làm rối mặt số, mẫu đồng hồ này sử dụng bố cục 2 vòng tròn phụ (Sub-dial) đối xứng hoàn hảo qua trục giữa:
-
Góc 3 giờ: Vòng tròn đếm giây độc lập (kim giây nhỏ của giờ hiện hành).
-
Góc 9 giờ: Vòng tròn đếm 30 phút phục vụ cho tính năng bấm giờ thể thao (Chronograph).
-
Góc 6 giờ: Cửa sổ hiển thị lịch ngày nhỏ nhắn, giữ cho tổng thể mặt số cực kỳ hài hòa.
-
2. Thông số kỹ thuật chi tiết (Specification)
| Thuộc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Longines |
| Bộ sưu tập | The Longines Master Collection |
| Mã tham chiếu (Ref.) | L2.669.8.78.3 (L26698783) |
| Chất liệu bộ vỏ | Vàng hồng 18K (18K Rose Gold) đúc nguyên khối, đánh bóng gương hoàn mỹ toàn bộ. |
| Đường kính vỏ (Size) | 38.5 mm – Kích thước “vàng” lý tưởng, chuẩn mực cho cổ tay quý ông châu Á (đẹp nhất cho cổ tay từ 15cm đến 17cm). |
| Độ dày | Khoảng 11.7 mm (vừa vặn, dễ dàng trượt dưới tay áo sơ mi). |
| Mặt kính | Kính Sapphire nguyên khối chống trầy xước cao ở cả mặt trước và mặt sau. |
| Mặt sau (Caseback) | Thiết kế lộ máy (Transparent caseback) cho phép chiêm ngưỡng chuyển động bên trong. |
| Bộ máy (Movement) | Máy Longines Caliber L651 (Bộ máy cơ tự động – Automatic, phát triển dựa trên nền tảng máy ETA 2894-2 bền bỉ của Thụy Sĩ). |
| Thời gian trữ cót | Khoảng 42 giờ. |
| Tần số dao động | 28.800 vph (4Hz), giúp kim giây bấm giờ Chronograph lướt đi rất mượt mà. |
| Số chân kính | 37 chân kính (Jewels). |
| Chất liệu dây | Dây da cá sấu cao cấp màu nâu đục tự nhiên (Brown alligator leather strap). |
| Bộ khóa | Khóa gập an toàn ba lớp (Triple safety folding clasp) bằng thép kết hợp hoàn thiện tỉ mỉ, đóng mở thông minh để bảo vệ dây da không bị gãy gập. |
| Khả năng chống nước | 30 mét (3 ATM) – Chịu được nước khi rửa tay hoặc đi mưa nhỏ (tiêu chuẩn bắt buộc của đồng hồ Dress Watch dây da). |






















