Longines Master Collection Worldtimer L2.631.8.70.3 là một trong những kiệt tác cơ khí đỉnh cao dành cho các doanh nhân, phi công hoặc những người thường xuyên dịch chuyển toàn cầu. Nằm trong bộ sưu tập “Master Collection” cao cấp nhất của Longines, phiên bản này sở hữu bộ vỏ được đúc từ vàng hồng 18K nguyên khối, kết hợp cùng tính năng Giờ thế giới (Worldtimer) vô cùng phức tạp và tiện ích.
Dưới đây là thông tin chi tiết và thông số kỹ thuật của mẫu đồng hồ đặc biệt này:
1. Thiết kế đỉnh cao phục vụ những “Công dân toàn cầu”
Mặt số của Longines L2.631.8.70.3 là một sự sắp xếp cơ khí thông minh, giúp người đeo có thể bao quát thời gian của cả thế giới chỉ trong một ánh nhìn:
-
Vòng xoay 24 thành phố lớn: Rìa ngoài cùng của mặt số hiển thị tên của 24 thành phố đại diện cho 24 múi giờ chính trên trái đất (như London, New York, Tokyo, Paris, Bangkok…).
-
Vòng quay 24 giờ hai màu (Day/Night Ring): Nằm sát bên trong vòng thành phố là một đĩa xoay chia thang đo 24 giờ, được chia làm hai nửa màu (thường là màu trắng/bạc cho ban ngày và màu tối/đen cho ban đêm). Vòng này phối hợp nhịp nhàng với kim giờ chính để bạn biết chính xác múi giờ ở các quốc gia khác đang là ngày hay đêm.
-
Vân sóng “Barleycorn” và Kim nung xanh: Mặt số màu bạc hoàn thiện bằng vân hạt lúa mạch dập nổi tinh tế, làm nền cho bộ kim lá liễu (Feuille hands) bằng thép nung xanh. Sự kết hợp giữa vỏ vàng hồng ấm áp, mặt số bạc và kim nung xanh tạo nên nét quý tộc chuẩn mực Thụy Sĩ.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết (Specification)
| Thuộc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Longines |
| Bộ sưu tập | The Longines Master Collection |
| Mã tham chiếu (Ref.) | L2.631.8.70.3 (L26318703) |
| Chất liệu bộ vỏ | Vàng hồng 18K (18K Rose Gold) đúc nguyên khối, đánh bóng gương sang trọng. |
| Đường kính vỏ (Size) | 38.5 mm – Kích thước tỷ lệ vàng chuẩn mực cho cổ tay nam giới châu Á (đẹp nhất cho cổ tay từ 15cm đến 17.5cm). |
| Độ dày | Khoảng 11.5 mm (độ mỏng lý tưởng đối với một chiếc đồng hồ tích hợp nhiều đĩa xoay cơ khí). |
| Mặt kính | Kính Sapphire nguyên khối chống trầy xước vượt trội ở cả hai mặt trước và sau. |
| Mặt sau (Caseback) | Thiết kế lộ máy (Transparent caseback), phô diễn toàn bộ các cầu máy chải vân sóng tinh xảo. |
| Bộ máy (Movement) | Máy cơ tự động Longines Caliber L635 (Phát triển trên nền tảng máy ETA 2892-A2 danh tiếng với module Worldtimer cao cấp). |
| Thời gian trữ cót | Khoảng 38 – 42 giờ. |
| Tần số dao động | 28.800 vph (4Hz), giúp kim giây nung xanh lướt đi vô cùng mượt mà. |
| Chất liệu dây | Dây da cá sấu cao cấp màu nâu (Brown alligator leather strap) khâu chỉ nổi. |
| Bộ khóa | Khóa gập an toàn ba lớp (Triple safety folding clasp) bằng thép không gỉ được xử lý tỉ mỉ, giúp bảo vệ dây da tối đa. |
| Khả năng chống nước | 30 mét (3 ATM) – Đảm bảo an toàn khi rửa tay, đi mưa nhỏ (tiêu chuẩn của dòng Dress Watch cao cấp). |




















