Omega De Ville Co-Axial Chronometer 4831.40.31 là một mẫu đồng hồ mang tính lịch sử của Omega. Ra mắt vào khoảng đầu những năm 2000 (khoảng 2002), đây là một trong những bộ sưu tập đầu tiên được Omega ưu ái trang bị cơ cấu hồi đồng trục Co-Axial mang tính cách mạng do bậc thầy George Daniels phát minh.
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết và đánh giá chuyên sâu về mẫu đồng hồ này:
1. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thuộc tính | Chi tiết thông số |
| Mã sản phẩm | 4831.40.31 (Thuộc dòng De Ville Co-Axial) |
| Kích thước vỏ | Đường kính 37.5mm | Độ dày ~10.6mm | Lug-to-lug: ~46.4mm |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ (Stainless Steel), hoàn thiện đánh bóng sang trọng |
| Mặt số (Dial) | Màu xám chu kỳ (Grey Dial), chải tia từ tâm (Sunburst finish). Cọc số và kim dạng lướt sắc sảo, có tích hợp dạ quang nhẹ. |
| Mặt kính | Sapphire cong nguyên khối (Domed Sapphire) chống trầy xước, phủ chống lóa nhiều lớp ở mặt trong. |
| Cơ cấu máy | Máy tự động Omega Caliber 2500 (Chuẩn chính xác Chronometer) |
| Bộ dây & Khóa | Dây da cá sấu đen (Size dây 19-16mm) đi kèm khóa gập giấu dây (Deployment Buckle) bằng thép nguyên bản của Omega. |
| Khả năng chống nước | 10 bar (100 mét / 330 feet) – Mức chống nước rất tốt đối với một mẫu Dress Watch, cho phép đi mưa, rửa tay hoặc bơi nhẹ. |
2. Đặc điểm nổi bật & Bộ máy bên trong
Thiết kế Case thời thượng vượt thời gian
Với size mặt 37.5mm và độ dày chỉ khoảng 10.6mm, chiếc đồng hồ này sở hữu tỷ lệ vàng cho những ai yêu thích phong cách Dress Watch cổ điển, lịch lãm. Điểm đặc trưng của dòng De Ville này là phần vấu (lug) được thiết kế vát dày và cong ôm lấy cổ tay (Lug-to-lug 46.4mm), tạo cảm giác lên tay rất đầm và ôm gọn, phù hợp với đại đa số cổ tay nam giới Việt Nam (từ 15.5cm đến 17.5cm).
Bộ máy Omega Caliber 2500 mang tính lịch sử
Trái tim của chiếc 4831.40.31 là cỗ máy tự động Caliber 2500. Đây là bộ máy thương mại đầu tiên của Omega tích hợp bộ thoát đồng trục Co-Axial.
-
Ưu điểm: Giảm thiểu ma sát giữa các linh kiện một cách tối đa, từ đó giúp bộ máy hoạt động ổn định, giữ độ chính xác trong thời gian dài và kéo dài khoảng cách giữa các kỳ bảo dưỡng (lau dầu) hơn hẳn máy cơ truyền thống.
-
Độ chính xác: Đạt chứng nhận Chronometer của COSC với sai số cho phép khắt khe từ -4 đến +6 giây/ngày.
-
Thời gian trữ cót: 48 giờ. Tần số dao động đạt 25.200 vph (3.5 Hz).




























