Breitling Chronomat B01 (mã AB0110) là một trong những cột mốc quan trọng nhất của Breitling, đánh dấu việc thương hiệu chính thức sử dụng bộ máy “in-house” tự sản xuất hoàn toàn. Đây là dòng đồng hồ phi công mạnh mẽ, có độ nhận diện cực cao nhờ thiết kế hầm hố và nam tính.
Dưới đây là chi tiết về thông số kỹ thuật và đặc điểm của mẫu đồng hồ này:
1. Thiết kế Vỏ & Vành Bezel đặc trưng
Chất liệu: Thép không gỉ 316L cao cấp, được đánh bóng gương hoàn toàn (một đặc trưng của Breitling giúp đồng hồ cực kỳ bắt sáng).
Kích thước: Đường kính 44mm, độ dày khoảng 17mm. Đây là mẫu đồng hồ to bản, đầm tay, phù hợp với những người có cổ tay trung bình đến lớn (từ 16.5cm trở lên).
Vành Bezel (Niềng): Niềng xoay một chiều với 4 mốc “Rider Tabs” tại các vị trí 12, 3, 6, 9 giờ. Các mốc này không chỉ giúp bảo vệ mặt kính Sapphire mà còn giúp người dùng dễ dàng xoay niềng ngay cả khi đeo găng tay.
Núm vặn và Nút bấm: Thiết kế dạng xoắn vít (Screw-down) chắc chắn, tăng khả năng chống nước và tạo vẻ ngoài như một cỗ máy cơ khí thực thụ.
2. Bộ máy In-house B01 danh tiếng
Mã AB0110 sử dụng bộ máy Breitling Calibre B01 – niềm tự hào của hãng:
Cơ chế: Chronograph sử dụng Bánh răng cột (Column Wheel) kết hợp với Ly hợp dọc (Vertical Clutch). Điều này giúp kim giây Chronograph khởi động cực kỳ mượt mà, không bị rung hay giật.
Chứng nhận Chronometer: Đạt chuẩn độ chính xác khắt khe của COSC.
Dự trữ năng lượng: Khoảng 70 giờ (ấn tượng hơn nhiều so với mức 42 giờ của các đời chạy máy ETA trước đó).
Lịch ngày: Ô lịch ngày nằm tại vị trí giữa 4 giờ và 5 giờ, có cơ chế thay đổi nhanh mà không làm hỏng máy dù chỉnh vào bất cứ thời gian nào.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thành phần | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | AB0110 |
| Mặt số (Dial) | Có nhiều phiên bản màu (Đen, Xanh dương, Bạc, Xám). Các mặt số phụ được sắp xếp theo bố cục 3-6-9. |
| Mặt kính | Sapphire vòm, phủ lớp chống phản quang cả 2 mặt (tạo cảm giác như không có kính). |
| Khả năng chống nước | 500m (50 ATM) – Một thông số cực kỳ ấn tượng, tương đương với các dòng đồng hồ lặn chuyên nghiệp. |
| Dây đeo | Thường đi kèm dây thép Pilot (5 mắt xích chéo) hoặc dây cao su, dây da cá sấu. |









































