Hublot Big Bang Original Steel 44mm (mã hiệu: 301.SX.130.RX) là một trong những thiết kế nền tảng đặt dấu ấn cho triết lý “Art of Fusion” (Nghệ thuật của sự kết hợp) của Hublot. Đây là dòng sản phẩm đã đưa tên tuổi Big Bang trở thành biểu tượng toàn cầu.
Dưới đây là chi tiết kỹ thuật và đặc điểm nhận diện của mẫu đồng hồ này:
1. Bộ vỏ và Thiết kế (The Case)
-
Chất liệu: Thép không gỉ (Stainless Steel) được hoàn thiện xen kẽ giữa đánh bóng (polished) và chải xước mờ (satin-finished).
-
Kích thước: Đường kính 44mm. Đây là size chuẩn của dòng Big Bang Original, mang lại cảm giác mạnh mẽ và thể thao trên cổ tay.
-
Vành bezel: Thép chải xước, cố định bởi 6 ốc vít hình chữ H bằng Titanium đặc trưng của hãng.
-
Cấu trúc “Sandwich”: Điểm nhấn là lớp nhựa Composite màu đen kẹp giữa các lớp thép của bộ vỏ, tạo nên chiều sâu và sự tương phản màu sắc.
2. Mặt số và Kim (The Dial)
-
Màu sắc: Mặt số màu đen mờ (Matte Black).
-
Hệ thống kim: Kim giờ và kim phút được phủ lớp dạ quang, giúp dễ dàng quan sát trong bóng tối. Kim giây chronograph màu đỏ nổi bật với logo Hublot ở phần đuôi.
-
Các mặt số phụ (Sub-dials): * Vị trí 3 giờ: Bộ đếm 30 phút.
-
Vị trí 6 giờ: Bộ đếm 12 giờ.
-
Vị trí 9 giờ: Kim giây nhỏ (Small seconds).
-
-
Ô lịch: Nằm ở vị trí giữa 4 giờ và 5 giờ.
3. Bộ máy (The Movement)
-
Cỗ máy: HUB4100 (Bộ máy tự động Chronograph).
-
Trữ năng lượng: Khoảng 42 giờ.
-
Tần số dao động: 28,800 vph (4Hz).
-
Mặt lưng: Sử dụng kính Sapphire trong suốt, cho phép quan sát bộ máy và rotor được thiết kế dạng skeleton hiện đại.
4. Dây đeo và Khóa (The Strap)
-
Dây đeo: Cao su đen có vân sọc (Lined Rubber Straps) – một đặc sản của Hublot, vừa bền bỉ vừa mang lại sự thoải mái tối đa khi đeo.
-
Khóa: Khóa bấm (Deployant Buckle) bằng thép không gỉ, chắc chắn và dễ điều chỉnh.
5. Khả năng chống nước
-
Đồng hồ có khả năng chịu nước lên đến 100m (10 ATM), cho phép người dùng yên tâm sử dụng trong các hoạt động hàng ngày như đi mưa, rửa tay hoặc bơi lội nhẹ.
























