Longines Saint-Imier Chronograph L2.753.5.52.3 là một chiếc đồng hồ bấm giờ thể thao nhưng lại mang đậm nét thanh lịch, cổ điển cao cấp của Longines. Nằm trong bộ sưu tập “Saint-Imier” — dòng sản phẩm đặt theo tên ngôi làng quê hương nơi thành lập thương hiệu từ năm 1832, mẫu đồng hồ này sở hữu thiết kế demi vàng hồng kết hợp mặt số đen (Black Dial) cực kỳ nam tính và sang trọng.
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết và đánh giá chuyên sâu về mẫu đồng hồ này:
1. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Thuộc tính | Chi tiết thông số |
| Mã sản phẩm | L2.753.5.52.3 (L27535523) |
| Bộ sưu tập | The Longines Saint-Imier Collection |
| Kích thước vỏ | Đường kính 39mm | Độ dày ~14mm | Size dây: 20mm |
| Chất liệu chế tác | Demi Rose Gold 18K & Thép (Vỏ bằng thép không gỉ 316L, phần niềng bezel và các chi tiết vàng được bọc/mạ vàng hồng 18K dày đặc trưng của Longines). |
| Mặt số (Dial) | Màu đen tuyền (Black), chải vân mờ mềm mại. Cọc số vạch kết hợp số Ả Rập ở góc 12 giờ phủ dạ quang Super-LumiNova. |
| Mặt kính | Sapphire nguyên khối chống trầy xước, có phủ lớp chống lóa (AR) nhiều lớp ở mặt trong. |
| Bộ máy bên trong | Máy tự động bấm giờ Longines Caliber L688 (Nền tảng ETA A08.L01 với bánh xe cột Column Wheel) |
| Tính năng | Giờ, Phút | Kim giây nhỏ (Small Seconds) | Lịch ngày (góc 4h30) | Bấm giờ thể thao (Chronograph): Kim giây trung tâm, bộ đếm 30 phút, bộ đếm 12 giờ. |
| Bộ dây & Khóa | Dây da cá sấu màu đen (Black Alligator Strap) kèm đường chỉ khâu tay màu trắng tương phản. Khóa gập ba an toàn bằng thép, mở bằng nút bấm. |
| Mặt sau (Caseback) | Thiết kế lộ máy (See-through) với kính Sapphire, nhìn rõ bánh xe cột màu xanh và rotor decor vân Côtes de Genève. |
| Khả năng chống nước | 3 bar (30 mét / 100 feet) – Tiêu chuẩn vừa đủ cho việc đi mưa nhẹ hoặc rửa tay. |
2. Điểm đắt giá trong thiết kế & Chất liệu
Phom dáng biểu tượng của dòng Saint-Imier
Dòng Saint-Imier nổi tiếng với phần thân vỏ (case) được bo tròn mềm mại kết hợp cùng phần vấu (lug) thiết kế dạng vát phẳng góc cạnh, tạo nên sự đầm tay và ôm sát khi lên tay.
-
Với size mặt 39mm, đây là kích thước lý tưởng (Sweet Spot) dành cho cổ tay người châu Á (khoảng từ 15.5cm đến 17.5cm).
-
Do tích hợp module bấm giờ Chronograph phức tạp và kính sapphire cong, độ dày của máy đạt khoảng 14mm, mang lại cảm giác thể thao và rất khỏe khoắn.
Sự phối hợp màu sắc Đen – Vàng Hồng (Rose Gold)
Sự kết hợp giữa mặt số đen tuyền và các chi tiết vàng hồng 18K (ở niềng bezel, kim và cọc số) mang lại hiệu ứng thị giác cực kỳ tương phản và cuốn hút. Mặt số màu đen giúp tôn lên độ bắt sáng rực rỡ của bộ kim và cọc số bằng vàng, giúp chiếc đồng hồ vừa có nét năng động của dòng thể thao, vừa có sự lịch lãm của một chiếc Dress Watch cao cấp.
3. Trái tim mạnh mẽ: Longines Caliber L688 (Column-Wheel)
Điểm ăn tiền nhất về mặt kỹ thuật cơ khí trên chiếc L2.753.5.52.3 chính là bộ máy Caliber L688 độc quyền mà ETA thiết kế riêng cho Longines:
-
Cơ chế Bánh xe cột (Column Wheel): Thay vì sử dụng cơ chế chuyển đổi dạng cam (Cam-actuated) rẻ tiền hơn, L688 sử dụng bánh xe cột (có thể nhìn thấy màu xanh coban rất đẹp qua đáy kính). Cơ chế này giúp cho thao tác bấm nút Start/Stop/Reset mượt mà, êm ái hơn hẳn, đồng thời giảm thiểu tối đa hiện tượng “giật kim” khi bắt đầu bấm giờ.
-
Thời gian trữ cót: Lên tới 54 giờ (vượt trội hơn hẳn mức 42 giờ của máy ETA 7750 truyền thống).
-
Tần số dao động: 28.800 vph (4Hz) giúp kim giây Chronograph lướt đi vô cùng mượt mà.





























