Omega De Ville Chronoscope Diamond (mã 4877.74.34) là một mẫu đồng hồ dành cho phái đẹp yêu thích sự kết hợp giữa kỹ thuật bấm giờ thể thao (Chronograph) phức tạp và vẻ đẹp lộng lẫy của đá quý. Đây là một thiết kế phá cách, thoát ra khỏi những khuôn mẫu đồng hồ nữ truyền thống để hướng tới sự mạnh mẽ và cá tính.
Dưới đây là chi tiết về thông số kỹ thuật và đặc điểm của mẫu đồng hồ này:
1. Thiết kế Vỏ & Kim cương
Vỏ (Case): Được làm từ thép không gỉ cao cấp, hoàn thiện đánh bóng tỉ mỉ.
Vành Bezel: Đây là điểm nhấn nổi bật nhất với một vòng kim cương tự nhiên tinh tuyển được nạm kín quanh vành, mang lại sự lấp lánh sang trọng mỗi khi chuyển động cổ tay.
Kích thước: Đường kính 35mm. Một kích thước lý tưởng cho phái nữ hiện đại, đủ lớn để hiển thị các mặt số phụ rõ ràng nhưng vẫn giữ được sự tinh tế trên cổ tay.
2. Mặt số và Hiệu ứng thị giác
Mặt số: Màu trắng ngọc trai (White Mother of Pearl) hoặc trắng bạc tùy phiên bản, tạo hiệu ứng tán sắc nhẹ nhàng.
Cọc số: Các chữ số La Mã cách điệu kết hợp với các cọc số đính nổi bằng thép.
Bố cục Chronoscope: Điểm đặc biệt của dòng Chronoscope là các mặt số phụ (sub-dial) được sắp xếp lồng ghép vào nhau một cách nghệ thuật tại các vị trí 3, 6 và 9 giờ, tạo nên diện mạo như một thiết kế cơ khí cao cấp.
3. Bộ máy Co-Axial (The Movement)
Đồng hồ được trang bị bộ máy tự động Omega Calibre 3313.
Cơ chế Chronograph: Sử dụng bánh răng cột (Column Wheel) giúp thao tác bấm giờ mượt mà và chính xác tuyệt đối.
Công nghệ Co-Axial: Bộ thoát đồng trục độc quyền giúp giảm ma sát, tăng độ bền và độ chính xác lâu dài.
Chứng nhận Chronometer: Đạt chuẩn chính xác của COSC.
Dự trữ năng lượng: Khoảng 52 giờ.
4. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thành phần | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | 4877.74.34 |
| Chất liệu dây | Dây da cá sấu màu trắng (hoặc xanh nhạt) thanh lịch. |
| Khóa | Khóa gập bằng thép không gỉ có logo Omega. |
| Mặt kính | Sapphire vòm chống trầy xước, phủ lớp chống phản quang mặt trong. |
| Khả năng chống nước | 100m (10 ATM) – Rất ấn tượng đối với một mẫu đồng hồ đính kim cương. |
| Tính năng | Giờ, phút, giây, lịch ngày (góc 11 giờ) và Chronograph. |










































