Omega Seamaster Aqua Terra 150M GMT Co-Axial Chronometer 43mm (Ref: 231.53.43.22.02.001) là một trong những đại diện xuất sắc thuộc phân khúc cao cấp của dòng Aqua Terra. Chiếc đồng hồ này là sự kết hợp hoàn hảo giữa tinh thần thể thao phóng khoáng của đại dương và sự sang trọng, đẳng cấp của chất liệu vàng đúc 18K cùng tính năng du lịch (GMT) tiện ích.
Dưới đây là thông tin chi tiết và thông số kỹ thuật của mẫu đồng hồ xa xỉ này:
1. Ngôn ngữ thiết kế: Sự giao thoa giữa Thể thao và Quý tộc
-
Mặt số “Teak Concept” thượng lưu: Điểm đặc trưng không thể nhầm lẫn của dòng Aqua Terra là các đường kẻ sọc dọc trên mặt số màu bạc (Silver dial), mô phỏng lại những sàn gỗ boong tàu trên các du thuyền hạng sang. Cấu trúc này tạo nên chiều sâu và hiệu ứng bắt sáng cực tốt khi thay đổi góc nhìn.
-
Chất liệu Vàng đỏ 18K (18K Red Gold): Toàn bộ thân vỏ được đúc bằng vàng đỏ 18K độc quyền của Omega, mang lại tông màu ấm áp, thời thượng và có khả năng chống phai màu tốt hơn vàng hồng tiêu chuẩn.
-
Tính năng GMT (Múi giờ thứ hai): Đồng hồ sở hữu thêm một kim GMT sơn đen với phần mũi tên được phủ dạ quang Super-LumiNova rõ nét. Kim này kết hợp với vòng đếm 24 giờ ở trung tâm mặt số giúp người đeo dễ dàng theo dõi thời gian ở một quốc gia khác khi đi công tác hoặc du lịch.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết (Specification)
| Thuộc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Omega |
| Bộ sưu tập | Seamaster Aqua Terra 150M |
| Mã tham chiếu (Ref.) | 231.53.43.22.02.001 |
| Đường kính vỏ (Size) | 43 mm (Phù hợp với cổ tay nam giới từ 16.5 cm trở lên). |
| Độ dày | Khoảng 14.2 mm (Khá đầm tay do tích hợp tính năng GMT và máy In-house). |
| Chất liệu bộ vỏ | Vàng đỏ 18K (18K Red Gold) đúc nguyên khối, hoàn thiện chải xước xen kẽ đánh bóng. |
| Mặt kính | Kính Sapphire nguyên khối chống trầy xước, có phủ lớp chống lóa (AR) ở cả hai mặt. |
| Mặt sau (Caseback) | Thiết kế lộ máy (Exhibit caseback) với kính Sapphire, phô diễn toàn bộ bộ máy cơ khí tinh xảo phía trong. |
| Cấu trúc mặt số | Màu bạc (Silver), các cọc số và kim bằng vàng 18K hình mũi tên (Arrow hands) được phủ dạ quang Super-LumiNova. |
| Tính năng | Lịch ngày (góc 6 giờ), Múi giờ thứ hai (GMT 24 giờ), Kim giây trung tâm, Đạt chứng nhận Chronometer. |
| Bộ máy (Movement) | Máy In-house Omega Caliber 8615 (Tự động lên dây – Automatic). |
| Thời gian trữ cót | 60 giờ (Nhờ cấu trúc 2 ổ cót nối tiếp – Twin barrels). |
| Tần số dao động | 25.200 vph (vòng dao động mỗi giờ). |
| Chất liệu dây | Dây da cá sấu cao cấp màu nâu (Brown alligator leather strap). |
| Bộ khóa | Khóa gập thông minh (Foldover clasp) bằng Vàng đỏ 18K. |
| Khả năng chống nước | 150 mét (500 feet) – Núm vặn chỉnh giờ dạng cổ chai (Screw-in crown) đảm bảo an toàn tuyệt đối khi bơi lội hoặc đi mưa. |
3. Điểm nhấn công nghệ bên trong Bộ máy Omega Caliber 8615
Không chỉ có vẻ ngoài xa xỉ, “trái tim” của mã Ref. 231.53.43.22.02.001 là bộ máy Caliber 8615 – đỉnh cao công nghệ cơ khí của Omega thời bấy giờ:
-
Bộ thoát đồng trục Co-Axial: Giảm thiểu ma sát giữa các linh kiện một cách tối đa, giúp bộ máy hoạt động bền bỉ, chính xác lâu dài và kéo dài chu kỳ bảo dưỡng (lau dầu) so với bộ thoát Swiss Lever truyền thống.
-
Vành cân bằng Silicon Si14: Giúp đồng hồ có khả năng kháng từ trường vượt trội (một trong những “kẻ thù” lớn nhất của đồng hồ cơ), đảm bảo sai số cực thấp và đạt tiêu chuẩn Chronometer khắt khe của COSC.
-
Cơ chế nhảy kim giờ tiện lợi (Time Zone Function): Khi di chuyển sang múi giờ mới, bạn có thể chỉnh độc lập kim giờ chính bước nhảy 1 tiếng một mà không làm ảnh hưởng đến hoạt động của kim phút hay kim giây, cực kỳ tiện lợi cho các “phi công” hay doanh nhân toàn cầu.



























