Omega Seamaster Aqua Terra 150M mang mã hiệu 231.10.42.21.02.001 là một trong những thiết kế mang tính biểu tượng nhất của dòng Aqua Terra thế hệ thứ hai. Đây là phiên bản sử dụng mặt số trắng bạc kẻ sọc dọc, mang vẻ đẹp khỏe khoắn nhưng vẫn cực kỳ thanh lịch.
Dưới đây là chi tiết thông số kỹ thuật của mẫu đồng hồ này:
1. Thiết Kế Vỏ và Vành Bezel (Case)
-
Chất liệu: Thép không gỉ cao cấp, được đánh bóng ở vành bezel và chải xước mờ ở phần thân vỏ, tạo sự tương phản đẹp mắt.
-
Kích thước: Đường kính 41.5mm. Đây là kích thước tiêu chuẩn của dòng Aqua Terra đời này, mang lại diện mạo nam tính và rõ nét trên cổ tay.
-
Mặt kính: Sapphire nguyên khối chống trầy xước, được phủ lớp chống phản quang ở cả hai mặt để tối ưu hóa việc đọc giờ dưới ánh sáng mạnh.
-
Mặt sau: Thiết kế lộ máy (transparency caseback) với kính sapphire, cho phép chiêm ngưỡng toàn bộ bộ máy Co-Axial bên trong.
2. Mặt Số (Dial) – Cảm Hứng Từ Du Thuyền
-
Màu sắc: Màu Trắng Bạc (Silver) thanh thoát.
-
Họa tiết: Họa tiết kẻ sọc dọc “Teak Concept” đặc trưng, lấy cảm hứng từ sàn gỗ của những chiếc du thuyền sang trọng. Đây là điểm nhận dạng thương hiệu của dòng Aqua Terra.
-
Chi tiết: * Các cọc số dạng mũi tên mạ Rhodium sáng bóng.
-
Kim giờ, kim phút và các đầu cọc số được phủ dạ quang Super-LumiNova phát sáng xanh lục trong bóng tối.
-
Cửa sổ hiển thị ngày đặt tại vị trí 3 giờ có khung viền thép tinh tế.
-
3. Bộ Máy Chuyển Động (Movement)
Đồng hồ vận hành bởi bộ máy tự động In-house danh tiếng của Omega:
-
Calibre: Omega 8500.
-
Đặc điểm: * Trang bị bộ thoát đồng trục Co-Axial, giúp tăng độ chính xác và giảm ma sát, kéo dài thời gian giữa các kỳ bảo dưỡng.
-
Đạt chứng nhận Chronometer của COSC về độ chính xác.
-
Cơ chế Time Zone Function: Cho phép điều chỉnh kim giờ độc lập mà không làm dừng kim phút hay kim giây, cực kỳ tiện lợi khi di chuyển giữa các múi giờ khác nhau.
-
-
Năng lượng dự trữ: Khoảng 60 giờ nhờ hệ thống 2 ổ cót (twin barrels).
-
Tần số dao động: $25,200$ vph.
4. Dây Đeo (Bracelet)
-
Chất liệu: Dây đeo bằng thép không gỉ với 3 mắt xích chắc chắn.
-
Thiết kế: Toàn bộ dây được chải xước mờ, mang lại vẻ ngoài thể thao và hạn chế lộ các vết trầy xước nhỏ trong quá trình sử dụng.
-
Khóa: Khóa bấm gấp ẩn (butterfly clasp) với logo Omega dập nổi.
Bảng tóm tắt thông số
| Thông số | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | 231.10.42.21.02.001 |
| Chất liệu vỏ/dây | Thép không gỉ |
| Kích thước | 41.5 mm |
| Bộ máy | Omega 8500 (Co-Axial Chronometer) |
| Mặt số | Trắng bạc kẻ sọc dọc “Teak” |
| Kháng nước | 150m (15 bar / 500 feet) |



























