Omega Seamaster Aqua Terra 150M Master Co-Axial 41.5mm mang mã hiệu 231.23.42.21.02.001 là sự kết hợp hoàn hảo giữa vẻ ngoài thanh lịch của một chiếc đồng hồ dress watch và sự bền bỉ của một chiếc đồng hồ thể thao biển.
Dưới đây là các thông số kỹ thuật và đặc điểm chi tiết:
1. Thiết kế và Ngoại hình
-
Kích thước: Đường kính mặt số 41.5mm, một kích thước tiêu chuẩn tạo vẻ ngoài mạnh mẽ nhưng vẫn vừa vặn với cổ tay trung bình từ 16.5cm trở lên.
-
Chất liệu vỏ: Thép không gỉ kết hợp với vàng đỏ 18K (Red Gold) ở phần niềng (bezel) và núm vặn. Đây là phong cách đờ-mi (two-tone) sang trọng.
-
Mặt số (Dial): Màu bạc (Silver) với họa tiết “Teak Concept” đặc trưng của dòng Aqua Terra—những đường kẻ sọc dọc mô phỏng sàn gỗ trên các du thuyền hạng sang.
-
Kim và Cọc số: Được làm bằng vàng đỏ 18K, có phủ lớp dạ quang Super-LumiNova giúp xem giờ dễ dàng trong bóng tối.
-
Dây đeo: Dây da cá sấu màu nâu đi kèm khóa gấp (deployant clasp) tiện lợi và giữ form dây tốt.
2. Bộ máy vận hành (Movement)
-
Trái tim: Bộ máy Omega Co-Axial Calibre 8500.
-
Kháng từ: Đây là dòng “Master Co-Axial”, có khả năng kháng từ trường lên đến 15,000 Gauss, giúp đồng hồ hoạt động chính xác ngay cả khi tiếp xúc với các thiết bị điện tử mạnh.
-
Trữ cót: Khoảng 60 giờ nhờ hệ thống 2 ổ cót (twin barrels) nối tiếp.
-
Tính năng: Chức năng “Time Zone”, cho phép điều chỉnh kim giờ độc lập mà không làm dừng kim giây, rất hữu ích khi di chuyển giữa các múi giờ khác nhau.
3. Thông số kỹ thuật khác
| Đặc tính | Chi tiết |
| Mặt kính | Sapphire vòm chống trầy xước, phủ lớp chống phản quang cả hai mặt. |
| Nắp lưng | Caseback xuyên thấu (Sapphire), lộ bộ máy 8500 hoàn thiện vân xoáy Geneva sóng nước. |
| Độ chịu nước | 150 mét (500 feet), núm vặn dạng xoáy (Screw-in crown) đảm bảo an toàn khi bơi lội. |
| Chứng nhận | Chronometer (COSC) về độ chính xác cực cao. |
























