Omega Seamaster Aqua Terra 150M Master Co-Axial 231.50.39.21.06.003 là một tuyệt tác đại diện cho sự kết hợp hoàn hảo giữa tính đa dụng của dòng đồng hồ thể thao hàng hải và sự sang trọng tuyệt đối của chất liệu vàng đúc. Với lớp vỏ vàng hồng nguyên khối kết hợp cùng mặt số màu xám nhạc Teak Concept huyền thoại, chiếc đồng hồ này mang đến vẻ đẹp lịch lãm, quyền lực vượt thời gian.
Dưới đây là đánh giá chi tiết về thiết kế, chất liệu và cỗ máy tối tân bên trong phiên bản đẳng cấp này.
1. Chất liệu Vàng đúc 18K Sedna™ Gold Độc quyền
Điểm đắt giá và làm nên đẳng cấp của phiên bản 231.50.39.21.06.003 chính là toàn bộ thân vỏ và dây đeo được chế tác từ vàng 18K Sedna™ Gold nguyên khối:
-
Công nghệ độc quyền: Sedna™ Gold là hợp kim vàng hồng độc quyền do Omega nghiên cứu và phát triển. Bằng cách kết hợp Vàng tinh khiết với Đồng và Palladium, Sedna™ Gold có sắc đỏ vô cùng ấm áp, sang trọng và đặc biệt là bền màu vĩnh cửu, không bị phai hay xỉn màu theo thời gian như các loại vàng hồng (Rose Gold) thông thường.
-
Kích thước “vàng” (Golden Size): Đường kính mặt số là 38.5mm, độ dày 13.2mm. Đây là kích thước lý tưởng nhất dành cho các quý ông yêu thích phong cách Dress Watch sang trọng. Nó vừa vặn hoàn hảo với đại đa số cổ tay nam giới Á Đông (từ 15.5cm đến 17.5cm) và dễ dàng nép gọn dưới măng-sét áo sơ mi.
2. Mặt số Teak Concept: Cảm hứng từ Du thuyền Hạng sang
-
Họa tiết đường kẻ sọc dọc: Mặt số của dòng Aqua Terra lấy cảm hứng từ những sàn gỗ dọc của các du thuyền xa xỉ. Màu xám đen (Grey Dial) được hoàn thiện bằng phương pháp chải tia sunray, tạo nên hiệu ứng chuyển sắc từ xám nhạt sang xám than tùy thuộc vào góc độ ánh sáng.
-
Chi tiết tinh xảo: Các cọc số hình tam giác vát cạnh và bộ kim mũi tên đặc trưng được đúc bằng vàng 18K Sedna™, phủ một lớp dạ quang Super-LumiNova thế hệ mới giúp hỗ trợ xem giờ trong bóng đêm.
-
Thiết kế tối giản, cân đối: Khác với một số dòng Aqua Terra đời cũ, phiên bản Master Co-Axial này đã loại bỏ phần khung viền viền ô lịch ngày ở góc 3 giờ, giúp mặt số trở nên thanh thoát, liền mạch và hiện đại hơn.
3. Bộ máy Master Co-Axial 8501: Kháng từ tuyệt đối
Ẩn chứa bên trong lớp vỏ vàng đúc bệ vệ là bộ máy cơ tự động Omega Caliber 8501. Khác với phiên bản máy 8500 lắp trên vỏ thép, máy 8501 là phiên bản cao cấp dành riêng cho đồng hồ vàng đúc với cầu cân bằng và quả văng (Rotor) được làm bằng vàng đúc 18K.
-
Công nghệ chống từ kỷ lục: Là dòng máy thuộc thế hệ “Master Co-Axial”, Caliber 8501 có khả năng kháng từ trường lên tới 15.000 gauss nhờ các linh kiện cốt lõi (bao gồm lò xo cân bằng Si14) được làm từ vật liệu phi từ tính. Bạn hoàn toàn không cần lo lắng đồng hồ bị chạy nhanh/chậm khi tiếp xúc gần túi xách có nam châm, iPad, laptop hay phòng chụp MRI.
-
Thời gian trữ cót: Lên đến 60 giờ nhờ hệ thống 2 ổ cót (Twin barrels) lắp nối tiếp, giúp năng lượng truyền tải ổn định và chính xác tối đa.
-
Độ chính xác chuẩn Chronometer: Máy đạt chứng nhận độ chính xác nghiêm ngặt của COSC với sai số cực thấp.
-
Cơ chế thoát đồng trục Co-Axial: Giảm thiểu ma sát tối đa giữa các bánh răng, tăng tuổi thọ bộ máy và kéo dài chu kỳ bảo dưỡng lên đến 5 – 8 năm.
4. Dây đeo Vàng đúc Quyền lực
Đồng hồ đi kèm bộ dây đeo được đúc hoàn toàn từ vàng 18K Sedna™ Gold với thiết kế 3 mối nối khỏe khoắn. Mối nối trung tâm được đánh bóng gương (Polished) lộng lẫy, hai mối nối bên cạnh được phay xước mờ (Brushed) để hạn chế trầy dăm. Kết hợp với đó là khóa gập giấu khóa (Butterfly clasp) mang logo Omega sắc nét, tạo thành một dải vàng liền mạch cực kỳ ôm tay và đầm tay khi đeo.
Thông số kỹ thuật tổng hợp
| Đặc tính | Chi tiết kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | 231.50.39.21.06.003 (23150392106003) |
| Bộ sưu tập | Seamaster Aqua Terra 150M |
| Chất liệu vỏ & Dây | Vàng đúc 18K Sedna™ Gold nguyên khối |
| Đường kính mặt | 38.5 mm |
| Độ dày | 13.2 mm |
| Mặt kính | Sapphire vòm nguyên khối, chống phản quang cả 2 mặt |
| Màu mặt số | Xám họa tiết kẻ sọc dọc Teak Concept |
| Bộ máy | Automatic In-house Omega Caliber 8501 (Trữ cót 60h, Rotor vàng 18K) |
| Tính năng | Giờ, Phút, Giây, Lịch ngày (Góc 3h), Kháng từ 15.000 Gauss |
| Chống nước | 150 mét (15 ATM – Núm vặn ren Screw-down) |
























