Omega Seamaster Aqua Terra 150M (mã 2304.30.00) là một phiên bản thuộc thế hệ đầu tiên của dòng Aqua Terra. Đây là thời kỳ Omega thiết kế theo phong cách tối giản, sang trọng nhưng cực kỳ bền bỉ, sử dụng cơ chế máy Co-Axial đời đầu.
1. Thiết kế và Chất liệu (Demi Vàng hồng 18K)
Chất liệu bộ vỏ: Sự kết hợp (Two-tone) giữa thép không gỉ và vàng hồng 18K. Điểm đáng chú ý là phần niềng (bezel), núm vặn và các mắt xích giữa của dây đeo đều được làm bằng vàng hồng 18K.
Kích thước (Size): 39.2mm. Đây là kích thước nguyên bản của dòng Aqua Terra đời đầu, được đánh giá là kích cỡ “vàng”, cực kỳ cân đối cho mọi cổ tay (từ 15.5cm đến 17.5cm).
Mặt số (Dial): Màu trắng bạc (Silver) với hoàn thiện chải tia mặt trời.
Khác với các đời sau có vân “Teak” (kẻ sọc), mặt số của mã 2304.30.00 được thiết kế phẳng, tạo cảm giác thanh lịch và mang hơi hướng cổ điển hơn.
Các cọc số hình mũi tên và bộ kim Dauphine đều được làm từ vàng hồng, phủ dạ quang Super-LumiNova.
2. Bộ máy vận hành (The Co-Axial Pioneer)
Calibre 2500: Đây là bộ máy huyền thoại đánh dấu sự ra đời của bộ thoát đồng trục Co-Axial trên thế giới.
Loại máy: Máy cơ tự động (Automatic).
Chứng nhận Chronometer: Đảm bảo độ chính xác cao theo tiêu chuẩn COSC.
Dự trữ năng lượng: Khoảng 48 giờ.
Ưu điểm: Máy Calibre 2500 giúp thân đồng hồ mỏng hơn đáng kể so với các đời máy 8500 hay 8900 sau này, mang lại cảm giác đeo rất nhẹ nhàng và ôm tay.
3. Khả năng chống nước và Độ bền
Độ chịu nước: 150 mét (500 feet). Dù mang dáng vẻ của một chiếc đồng hồ công sở, nhưng nhờ núm vặn ren (Screw-in crown), bạn vẫn có thể sử dụng nó cho các hoạt động bơi lội hoặc lặn nông.
Mặt kính: Sapphire chống trầy xước, có phủ lớp chống phản quang ở mặt trong.
4. Dây đeo và Khóa
Loại dây: Dây thép phối vàng hồng (mã 1574/898). Các mắt xích vàng hồng ở giữa tạo điểm nhấn rực rỡ nhưng không quá phô trương.
Khóa: Khóa bấm gấp đặc trưng của Omega thời kỳ này, rất chắc chắn và có logo vàng 18K đính trên khóa.









































