Omega Seamaster Diver 300M mang mã hiệu 210.30.42.20.01.010 là phiên bản mới nhất (thế hệ thứ 4) của dòng đồng hồ lặn biểu tượng gắn liền với hình ảnh James Bond. So với các đời cũ, phiên bản này là một bước nhảy vọt về cả chất liệu lẫn công nghệ bộ máy.
Dưới đây là chi tiết thông số kỹ thuật của mẫu đồng hồ này:
1. Thiết Kế Vỏ và Vành Bezel (Case)
-
Chất liệu: Thép không gỉ cao cấp, hoàn thiện đan xen giữa đánh bóng và chải xước mờ rất sắc sảo.
-
Vành Bezel: Niềng xoay một chiều bằng Gốm Ceramic đen. Các chữ số và vạch chia độ trên vành được lấp đầy bằng Email trắng (White Enamel), giúp vành luôn giữ được độ sáng và không bị ố màu theo thời gian.
-
Kích thước: Đường kính 42mm, độ dày khoảng 13.6mm. Kích thước này mang lại diện mạo mạnh mẽ và rất thể thao.
-
Van thoát khí Helium: Tại vị trí 10 giờ, được thiết kế lại theo dạng hình nón (conical shape) giúp thao tác vặn dễ dàng hơn.
2. Mặt Số (Dial) – Họa Tiết Sóng Laser
-
Chất liệu: Mặt số được chế tác từ Gốm Ceramic đen đánh bóng gương (được ký hiệu bằng chữ [ZrO2] nhỏ dưới tâm kim).
-
Họa tiết: Các đường vân sóng được khắc bằng công nghệ Laser sắc nét, mang lại chiều sâu và làm sống động lại thiết kế đặc trưng của dòng Seamaster 300M thập niên 90.
-
Chi tiết: * Các cọc số dạng tròn và chữ nhật được gắn nổi, phủ lớp dạ quang Super-LumiNova trắng (phát sáng xanh lam và xanh lục để phân biệt kim giờ/phút).
-
Kim giờ và kim phút thiết kế rỗng (Skeleton), kim giây có điểm nhấn chấm tròn dạ quang (Lollipop).
-
-
Tính năng: Cửa sổ lịch ngày được chuyển xuống vị trí 6 giờ, tạo sự cân đối hoàn hảo cho mặt số.
3. Bộ Máy Chuyển Động (Movement) – Đỉnh Cao Công Nghệ
Đây là nâng cấp đáng giá nhất của phiên bản này:
-
Calibre: Omega 8800.
-
Đặc điểm: * Đạt chứng nhận Master Chronometer của METAS (vượt xa tiêu chuẩn COSC thông thường).
-
Khả năng kháng từ trường lên đến 15,000 Gauss – gần như miễn nhiễm với các thiết bị điện tử hàng ngày.
-
Bộ thoát đồng trục Co-Axial và dây tóc Silicon (Si14) giúp bộ máy hoạt động bền bỉ, chính xác tuyệt đối.
-
-
Năng lượng dự trữ: Khoảng 55 giờ.
-
Mặt sau: Kính Sapphire trong suốt cho phép quan sát toàn bộ bộ máy với rotor và các cầu máy được hoàn thiện vân sóng Geneva độc đáo.
4. Dây Đeo (Bracelet)
-
Chất liệu: Dây thép không gỉ 5 mắt xích đặc trưng, được thiết kế lại để ôm tay hơn.
-
Khóa: Khóa bấm gập an toàn có tích hợp hệ thống Push-and-Slide (điều chỉnh độ dài dây nhanh chóng mà không cần dụng cụ), cực kỳ tiện lợi khi cổ tay co giãn theo nhiệt độ môi trường.
Bảng tóm tắt thông số
| Thông số | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | 210.30.42.20.01.010 |
| Chất liệu | Thép không gỉ & Vành Gốm (Ceramic) |
| Kích thước | 42 mm |
| Bộ máy | Omega 8800 (Master Chronometer) |
| Mặt số | Gốm đen khắc vân sóng Laser |
| Kháng nước | 300m (30 bar / 1000 feet) |



































