Rolex GMT-Master II mang mã hiệu 116713LN là biểu tượng của sự quyền lực và tính thực dụng đỉnh cao. Đây là phiên bản sử dụng chất liệu Rolesor vàng (kết hợp giữa thép và vàng 18K) cùng vành Cerachrom đen, mang lại vẻ ngoài cực kỳ mạnh mẽ và sang trọng.
Dưới đây là chi tiết thông số kỹ thuật của mẫu đồng hồ này:
1. Thiết Kế Vỏ và Vành Bezel (Case)
-
Chất liệu: Yellow Rolesor – sự kết hợp giữa thép không gỉ 904L (Oystersteel) và vàng vàng 18K.
-
Vành Bezel: Niềng xoay hai chiều bằng vàng 18K với miếng chèn bằng Gốm Cerachrom đen.
-
Các chữ số và vạch chia độ trên vành được đúc vàng bằng công nghệ PVD, giúp chống trầy xước và bền màu vĩnh cửu.
-
-
Kích thước: Đường kính 40mm. Đây là kích thước tiêu chuẩn của dòng Professional Rolex, cực kỳ cân đối.
-
Núm vặn: Hệ thống chống nước ba tầng Triplock, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho bộ máy.
-
Mặt kính: Sapphire chống trầy xước, với thấu kính Cyclops phóng đại lịch ngày tại vị trí 3 giờ.
2. Mặt Số (Dial) – Sắc Đen Huyền Bí
-
Màu sắc: Mặt số đen bóng sang trọng.
-
Chi tiết: * Các cọc số và bộ kim được chế tác từ vàng vàng 18K để ngăn chặn sự xỉn màu.
-
Phủ chất phát quang Chromalight độc quyền, phát ra ánh sáng xanh lam lâu dài trong điều kiện thiếu sáng.
-
-
Kim GMT: Kim chỉ múi giờ thứ hai có màu xanh lá cây rực rỡ – điểm nhấn đặc trưng giúp phân biệt đời 116713LN với các dòng khác.
3. Bộ Máy Chuyển Động (Movement) – Trái Tim Cơ Khí
Đồng hồ vận hành bởi bộ máy tự động bền bỉ, được coi là “cỗ xe tăng” của Rolex:
-
Calibre: Rolex 3186.
-
Đặc điểm: * Trang bị dây tóc xanh Parachrom giúp kháng từ trường và chống sốc gấp 10 lần so với dây tóc thông thường.
-
Đạt chứng nhận Superlative Chronometer (sai số chỉ -2/+2 giây mỗi ngày).
-
Khả năng hiển thị múi giờ thứ hai (GMT) với kim giờ điều chỉnh độc lập.
-
-
Năng lượng dự trữ: Khoảng 50 giờ.
4. Dây Đeo Oyster (Bracelet)
-
Chất liệu: Dây đeo Oyster 3 mắt xích mạnh mẽ.
-
Cấu trúc: Hai mắt xích bên ngoài bằng thép chải xước mờ, mắt xích giữa bằng vàng 18K đánh bóng loáng.
-
Khóa: Khóa an toàn Oysterlock với hệ thống mở rộng tiện lợi Easylink 5mm, cho phép người đeo dễ dàng điều chỉnh độ rộng của dây mà không cần dụng cụ.
Bảng tóm tắt thông số
| Thông số | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | 116713LN |
| Chất liệu | Thép 904L & Vàng vàng 18K (Demi) |
| Kích thước | 40 mm |
| Bộ máy | Rolex 3186 (Tự động, GMT) |
| Vành Bezel | Gốm Cerachrom đen |
| Kháng nước | 100m (10 bar) |


























