Omega Seamaster Aqua Terra 150M Co-Axial 38.5mm mang mã hiệu 231.23.39.21.02.001 là sự kết hợp tinh tế giữa thép không gỉ và vàng đúc 18k (Demi), mang lại vẻ ngoài thanh lịch nhưng không kém phần sang trọng.
Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết của cỗ máy này:
1. Thiết kế Vỏ và Chất liệu Vàng 18k
Kích thước: 38.5 mm. Đây là kích thước “vàng”, cực kỳ linh hoạt, phù hợp với hầu hết cổ tay đàn ông châu Á hoặc những người thích phong cách gọn gàng, cổ điển.
Chất liệu: Thân vỏ làm bằng thép không gỉ kết hợp với vành bezel bằng vàng vàng 18k (18K Yellow Gold). Sự phối hợp này tạo điểm nhấn quyền quý nhưng vẫn giữ được độ bền bỉ cho đồng hồ.
Núm vặn: Núm vặn kiểu xoắn vít (Screw-in crown) cũng được làm từ vàng 18k, giúp tăng khả năng chống nước.
2. Mặt số “Teak Concept” Trắng Bạc
Họa tiết: Mặt số màu bạc (Silver dial) với các đường kẻ dọc đặc trưng của dòng Aqua Terra, lấy cảm hứng từ sàn gỗ trên các du thuyền hạng sang.
Chi tiết: Các cọc số hình tam giác và bộ kim mũi tên đều được chế tác từ vàng vàng 18k, có phủ dạ quang Super-LumiNova giúp xem giờ chính xác trong bóng tối.
Mặt kính: Sapphire nguyên khối chống trầy xước, được xử lý chống phản quang cả bên trong lẫn bên ngoài.
3. Bộ máy Master Co-Axial Calibre 8500
Loại máy: Omega Calibre 8500 (Máy cơ tự động).
Công nghệ Master Co-Axial: Đây là bước tiến lớn của Omega, giúp bộ máy có khả năng chống từ trường lên tới 15.000 Gauss (không cần lồng bảo vệ bên trong), đảm bảo đồng hồ hoạt động chính xác ngay cả khi tiếp xúc với các thiết bị điện tử mạnh.
Dự trữ năng lượng: Khoảng 60 giờ nhờ hệ thống 2 ổ cót (Double barrels).
Độ hoàn thiện: Mặt sau bằng kính Sapphire lộ máy, cho phép quan sát bộ máy với các vân sóng tròn “Cotes de Genève” vô cùng đẹp mắt.
4. Dây đeo và Khóa
Dây đeo: Dây da cá sấu màu nâu cao cấp, tạo cảm giác mềm mại và cổ điển khi lên tay.
Khóa: Khóa gập thông minh (Deployant clasp) bằng thép không gỉ, giúp bảo vệ dây da bền hơn và tháo mở dễ dàng.
5. Khả năng chống nước
Mức chống nước: 150 mét (500 feet). Người dùng hoàn toàn có thể yên tâm khi rửa tay, đi mưa hoặc bơi lội nhẹ nhàng.
Bảng tóm tắt thông số kỹ thuật
| Đặc điểm | Chi tiết |
| Thương hiệu | Omega |
| Mã hiệu | 231.23.39.21.02.001 |
| Kích thước | 38.5 mm |
| Vành (Bezel) | Vàng vàng 18k (Yellow Gold) |
| Bộ máy | Master Co-Axial Calibre 8500 |
| Chống từ | 15.000 Gauss |
| Dự trữ năng lượng | 60 giờ |
| Dây đeo | Da cá sấu màu nâu |
| Chống nước | 150 mét |




































