Omega Seamaster Aqua Terra 150M Co-Axial 41.5mm mang mã hiệu 231.53.42.21.06.001 là một kiệt tác đại diện cho sự kết hợp giữa tính thể thao mạnh mẽ và sự sang trọng tuyệt đối của vàng đúc 18k.
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của cỗ máy này:
1. Chất liệu Vàng Đúc 18k Red Gold
Vỏ đồng hồ: Được chế tác hoàn toàn từ vàng đỏ 18k (Red Gold). Hợp kim vàng này của Omega có màu sắc nồng ấm, sang trọng và khả năng giữ màu cực tốt theo thời gian.
Kích thước: 41.5 mm – một kích thước chuẩn mực cho cổ tay nam giới, tạo sự khỏe khoắn nhưng vẫn đảm bảo sự tinh tế khi kết hợp cùng trang phục công sở (Sartorial).
Mặt kính: Sapphire nguyên khối chống trầy xước, được phủ lớp chống phản quang ở cả hai mặt để tối ưu khả năng đọc giờ.
2. Mặt số “Teak Concept” Đặc trưng
Họa tiết: Mặt số màu xám (Grey dial) được trang trí bằng các đường kẻ dọc mô phỏng sàn gỗ trên những chiếc du thuyền sang trọng – đây là DNA không thể nhầm lẫn của dòng Aqua Terra.
Chi tiết: Các cọc số và kim được làm từ vàng đỏ 18k, có phủ dạ quang Super-LumiNova màu trắng, phát sáng xanh lục trong điều kiện thiếu sáng.
Ô lịch: Cửa sổ hiển thị ngày được đặt tại vị trí 3 giờ.
3. Bộ máy In-house Calibre 8501
Loại máy: Omega Co-Axial Calibre 8501 (Máy cơ tự động).
Điểm đặc biệt: Phiên bản máy 8501 được thiết kế riêng cho các dòng vàng đúc với Rotor và cầu cân bằng (balance bridge) làm bằng vàng đỏ 18k, có thể quan sát rõ nét qua nắp lưng bằng kính Sapphire trong suốt.
Công nghệ: Bộ thoát đồng trục Co-Axial giúp giảm ma sát, tăng độ bền và độ chính xác. Hai ổ cót (Double barrels) cho phép dự trữ năng lượng lên đến 60 giờ.
4. Dây đeo và Khóa
Dây đeo: Dây da cá sấu màu nâu cao cấp, mang lại vẻ ngoài cổ điển và lịch lãm.
Khóa: Khóa gập (Deployant buckle) được làm bằng vàng đỏ 18k đồng bộ với vỏ, giúp bảo vệ dây da không bị gãy gập và tạo sự thuận tiện khi đeo.
5. Khả năng chống nước
Mức chống nước: 150 mét (500 feet). Với núm vặn dạng xoáy (Screw-in crown), chiếc đồng hồ này hoàn toàn đáp ứng được các hoạt động dưới nước như bơi lội mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho bộ máy.
Bảng tóm tắt thông số
| Đặc điểm | Chi tiết |
| Thương hiệu | Omega |
| Mã hiệu | 231.53.42.21.06.001 |
| Chất liệu vỏ | Vàng đỏ 18k (18k Red Gold) |
| Kích thước | 41.5 mm |
| Mặt số | Xám, họa tiết Teak Concept |
| Bộ máy | Co-Axial Calibre 8501 (Rotor vàng) |
| Dự trữ năng lượng | 60 giờ |
| Dây đeo | Da cá sấu màu nâu |
| Chống nước | 150 mét |





































