lex GMT-Master II 40mm mang mã hiệu 116710BLNR, hay còn được giới mộ điệu gọi với biệt danh thân thuộc là “Batman”, là một trong những thiết kế mang tính đột phá và giữ giá tốt nhất của Rolex kể từ khi ra mắt.
Dưới đây là chi tiết kỹ thuật của mẫu đồng hồ này:
1. Vành Bezel “Cerachrom” Hai Màu
Điểm đặc biệt: Đây là mẫu đồng hồ đầu tiên trên thế giới sở hữu vành bezel bằng gốm Ceramic (Cerachrom) hai màu đúc nguyên khối.
Màu sắc: Màu xanh dương đại diện cho ban ngày và màu đen đại diện cho ban đêm. Các chữ số và vạch chia được phủ một lớp bạch kim (platinum) mỏng bằng công nghệ PVD để tạo độ sáng bóng bền bỉ.
2. Vỏ và Kích thước
Chất liệu: Thép Oystersteel (hợp kim thép 904L độc quyền của Rolex), có khả năng chống ăn mòn cực cao và giữ được độ sáng bóng vượt trội.
Kích thước: 40 mm.
Mặt kính: Sapphire chống trầy xước, với thấu kính Cyclops ở vị trí 3 giờ giúp phóng đại ngày lên 2.5 lần.
3. Bộ máy (Movement)
Mã máy: Calibre 3186 (Tự động lên dây).
Tính năng: Kim giờ độc lập cho phép điều chỉnh múi giờ thứ hai mà không ảnh hưởng đến độ chính xác của kim phút và kim giây.
Dây tóc: Xanh Parachrom có khả năng chống từ tính và chống sốc gấp 10 lần so với dây tóc thông thường.
Dự trữ năng lượng: Khoảng 48 giờ.
4. Mặt số và Hiển thị
Màu sắc: Đen bóng.
Kim GMT: Màu xanh dương đồng điệu với vành bezel, dùng để chỉ múi giờ thứ hai (múi giờ 24 giờ).
Dạ quang: Sử dụng chất liệu Chromalight độc quyền, phát ra ánh sáng xanh lục kéo dài, giúp xem giờ dễ dàng trong điều kiện thiếu sáng.
5. Dây đeo và Khóa
Loại dây: Dây Oyster với 3 mối nối to bản, mắt xích giữa được đánh bóng gương, hai mắt xích bên cạnh được chải xước mờ.
Khóa: Oysterlock với hệ thống mối nối mở rộng tiện lợi Easylink, cho phép người đeo tự nới rộng dây thêm khoảng 5 mm để tạo sự thoải mái.
Bảng tóm tắt thông số kỹ thuật
| Đặc điểm | Chi tiết |
| Thương hiệu | Rolex |
| Mã hiệu | 116710BLNR |
| Biệt danh | Batman |
| Kích thước | 40 mm |
| Chất liệu | Thép Oystersteel |
| Vành Bezel | Cerachrom xanh – đen, xoay 2 chiều |
| Bộ máy | Tự động (Calibre 3186) |
| Chống nước | 100 mét (330 feet) |
| Dây đeo | Oyster (3 mối nối) |













































