Tần số dao động (Frequency) là một thông số quan trọng nhưng thường bị bỏ qua khi nói về đồng hồ, đặc biệt là đồng hồ cơ. Tuy nhiên, đây lại là yếu tố quyết định đến độ chính xác, độ mượt của kim giây, và độ ổn định của bộ máy. Hãy cùng tìm hiểu ý nghĩa thực sự của tần số dao động trong thế giới đồng hồ
Định nghĩa về dao động của đồng hồ
khái niệm dao động của đồng hồ (thường được nhắc đến dưới dạng tần số dao động) dùng để chỉ số lần bộ phận điều hòa thời gian chính – thường là bánh lắc (balance wheel) – thực hiện một chu kỳ dao động hoàn chỉnh trong một khoảng thời gian nhất định.
Giải thích chi tiết:
- Bộ phận dao động chính: Trong đồng hồ cơ, đó là bánh lắc và dây tóc (balance wheel and hairspring). Bánh lắc dao động qua lại theo một chu kỳ đều đặn nhờ vào năng lượng được truyền từ dây cót chính thông qua bộ thoát (escapement).
- Một chu kỳ dao động hoàn chỉnh: Bao gồm hai chuyển động của bánh lắc: một lần đi theo một chiều và một lần quay trở lại vị trí ban đầu theo chiều ngược lại. Mỗi lần chuyển động này tạo ra một “nhịp” hay một “lần rung” (beat/vibration). Do đó, một chu kỳ dao động hoàn chỉnh sẽ tương ứng với hai nhịp (two beats).
- Đơn vị đo: Tần số dao động của đồng hồ thường được đo bằng các đơn vị sau:
- Hertz (Hz): Là số chu kỳ dao động hoàn chỉnh trong một giây. 1 Hz = 1 chu kỳ/giây.
- Vibrations per Hour (VpH) hoặc Alternances per Hour (A/h): Là số lần rung (hoặc nhịp) của bánh lắc trong một giờ. Vì mỗi chu kỳ dao động có 2 nhịp, nên công thức chuyển đổi từ Hz sang VpH là: Hz x 2 x 3600 (số giây trong 1 giờ) = VpH.
- Ví dụ: Một chiếc đồng hồ có tần số 4 Hz sẽ có 4 (chu kỳ/giây) x 2 (nhịp/chu kỳ) x 3600 (giây/giờ) = 28.800 VpH.

